space-reflection symmetry

space-reflection symmetry

A physics professor draws a diagram of space-reflection symmetry on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đối xứng qua phản chiếu không gian: "space-reflection symmetry" một khái niệm trong vật , chỉ tính chất các định luật vật không thay đổi khi hệ tọa độ được phản chiếu qua một mặt phẳng ( dụ: chuyển từ hệ tọa độ thuận tay phải sang hệ tọa độ thuận tay trái). Nói cách khác, nếu bạn nhìn một hiện tượng vật qua gương, các định luật vẫn hoạt động giống hệt nhau. Khái niệm này còn được gọi là "parity" (tính chẵn lẻ).
dụ sử dụng
  • (Trong vật cổ điển, tính đối xứng qua phản chiếu không gian được cho đúng với mọi tương tác cơ bản.)
  • (Sự vi phạm tính đối xứng qua phản chiếu không gian trong tương tác yếu một khám phá lớn trong vật hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservation of space-reflection symmetry": sự bảo toàn tính đối xứng qua phản chiếu không gian.
    • The conservation of space-reflection symmetry implies that a process and its mirror image are equally likely. (Sự bảo toàn tính đối xứng qua phản chiếu không gian ngụ ý rằng một quá trình hình ảnh phản chiếu của khả năng xảy ra như nhau.)
  • "Violation of space-reflection symmetry": sự vi phạm tính đối xứng qua phản chiếu không gian.
    • The violation of space-reflection symmetry was first observed in beta decay experiments. (Sự vi phạm tính đối xứng qua phản chiếu không gian lần đầu tiên được quan sát trong các thí nghiệm phân beta.)
Biến thể từ gần giống
  • Parity (danh từ): tính chẵn lẻ, một thuật ngữ đồng nghĩa trong vật .
    • Parity is conserved in electromagnetic interactions. (Tính chẵn lẻ được bảo toàn trong các tương tác điện từ.)
  • Mirror symmetry (danh từ): tính đối xứng gương, một khái niệm tương tự.
    • Mirror symmetry is a fundamental concept in geometry and physics. (Tính đối xứng gương một khái niệm cơ bản trong hình học vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Parity conservation: bảo toàn tính chẵn lẻ.
  • Reflection symmetry: tính đối xứng phản chiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "space-reflection symmetry" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "space-reflection symmetry" đây thuật ngữ chuyên ngành.)